TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mồm tiếng Đức là gì?

"mồm" trong tiếng Đức là der Mund (danh từ), das Maul (danh từ), die Gosche (danh từ).

der Mund Danh từ · giống đực

/mʊnt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Miệng, mồm.

  • Es ist unhöflich, mit vollem Mund zu sprechen. Nói trong lúc mồm đầy thức ăn là một việc không lịch sự.

Xem đầy đủ từ "Mund": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Maul Danh từ · giống trung

/maʊ̯l/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Miệng, mồm.

  • Halt dein freches Maul! Im mồm!

Xem đầy đủ từ "Maul": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Gosche Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Miệng, mồm.

Xem đầy đủ từ "Gosche": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mồm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mồm tiếng Đức là gì?

"mồm" trong tiếng Đức là der Mund (danh từ), das Maul (danh từ), die Gosche (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.