Mồm tiếng Đức là gì?
"mồm" trong tiếng Đức là der Mund (danh từ), das Maul (danh từ), die Gosche (danh từ).
der Mund Danh từ · giống đực
/mʊnt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Miệng, mồm.
- Es ist unhöflich, mit vollem Mund zu sprechen. Nói trong lúc mồm đầy thức ăn là một việc không lịch sự.
das Maul Danh từ · giống trung
/maʊ̯l/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Miệng, mồm.
- Halt dein freches Maul! Im mồm!
die Gosche Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Miệng, mồm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mồm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mồm tiếng Đức là gì?
"mồm" trong tiếng Đức là der Mund (danh từ), das Maul (danh từ), die Gosche (danh từ).