TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Một ít tiếng Đức là gì?

"một ít" trong tiếng Đức là bisschen (phó từ).

bisschen Phó từ

/ˈbɪsçən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một chút, một ít (ein bisschen — một chút)

  • Ich habe ein bisschen Geld. Tôi chỉ mang theo một ít tiền.

Xem đầy đủ từ "bisschen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "một ít" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Một ít tiếng Đức là gì?

"một ít" trong tiếng Đức là bisschen (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.