TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mời tiếng Đức là gì?

"mời" trong tiếng Đức là bieten (động từ), einladen (động từ), die Einladung (danh từ).

bieten Động từ

/ˈbiːtən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đưa ra, mời, cung cấp.

Xem đầy đủ từ "bieten": der/die/das, biến cách, cách chia →

einladen Động từ

/ˈaɪ̯nˌlaːdən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mời.

  • Fakt ist, dass wir nicht eingeladen wurden. Sự thật là chúng tôi không được mời.
  • Ich werde Sie einladen. Tôi sẽ mời bạn.

Xem đầy đủ từ "einladen": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Einladung Danh từ · giống cái

[ˈaɪ̯nˌlaːdʊŋ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời mời.

  • Danke für die Einladung zur Party! Cảm ơn bạn vì đã mời tôi đến dự bữa tiệc này.

Xem đầy đủ từ "Einladung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mời tiếng Đức là gì?

"mời" trong tiếng Đức là bieten (động từ), einladen (động từ), die Einladung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.