Mời tiếng Đức là gì?
"mời" trong tiếng Đức là bieten (động từ), einladen (động từ), die Einladung (danh từ).
bieten Động từ
/ˈbiːtən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đưa ra, mời, cung cấp.
einladen Động từ
/ˈaɪ̯nˌlaːdən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mời.
- Fakt ist, dass wir nicht eingeladen wurden. Sự thật là chúng tôi không được mời.
- Ich werde Sie einladen. Tôi sẽ mời bạn.
Xem đầy đủ từ "einladen": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Einladung Danh từ · giống cái
[ˈaɪ̯nˌlaːdʊŋ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời mời.
- Danke für die Einladung zur Party! Cảm ơn bạn vì đã mời tôi đến dự bữa tiệc này.
Xem đầy đủ từ "Einladung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mời tiếng Đức là gì?
"mời" trong tiếng Đức là bieten (động từ), einladen (động từ), die Einladung (danh từ).