Mang tiếng Đức là gì?
"mang" trong tiếng Đức là tragen (động từ), die Kieme (danh từ), anhaben (động từ).
tragen Động từ
/ˈtʁaːɡn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mang.
die Kieme Danh từ · giống cái
/ˈkiːmə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mang.
anhaben Động từ
/ˈanˌhaːbən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặc, đeo, đi, mang.
Xem đầy đủ từ "anhaben": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mang tiếng Đức là gì?
"mang" trong tiếng Đức là tragen (động từ), die Kieme (danh từ), anhaben (động từ).