Mang theo tiếng Đức là gì?
"mang theo" trong tiếng Đức là mitnehmen (động từ), mitbringen (động từ).
mitnehmen Động từ
/ˈmɪtˌneːmən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mang theo, đem theo.
Xem đầy đủ từ "mitnehmen": der/die/das, biến cách, cách chia →
mitbringen Động từ
/ˈmɪtˌbʁɪŋən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mang theo, đem theo (đến)
- Hast du einen Regenschirm mitgebracht? Có mang theo dù không đó?
Xem đầy đủ từ "mitbringen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mang theo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mang theo tiếng Đức là gì?
"mang theo" trong tiếng Đức là mitnehmen (động từ), mitbringen (động từ).