May tiếng Đức là gì?
"may" trong tiếng Đức là glücklich (tính từ), nähen (động từ), glücklicherweise (phó từ).
glücklich Tính từ
/ˈɡlʏklɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: May mắn, may, sướng, sung sướng, hạnh phúc.
- Du hast dank einer glücklichen Fügung überlebt. Mày có sống thì là may.
Xem đầy đủ từ "glücklich": der/die/das, biến cách, cách chia →
nähen Động từ
/ˈnɛːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khâu, may.
- Du bist sehr gut im Nähen. Bạn rất giỏi may vá.
glücklicherweise Phó từ
/ˈɡlʏklɪçɐˌvaɪ̯zə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: May, may mắn.
- Glücklicherweise wurde niemand verletzt. May thay, không ai bị thương cả.
- Glücklicherweise war das Wetter schön. May mắn thay, thời tiết rất tốt.
Xem đầy đủ từ "glücklicherweise": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "may" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
May tiếng Đức là gì?
"may" trong tiếng Đức là glücklich (tính từ), nähen (động từ), glücklicherweise (phó từ).