TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

May mắn tiếng Đức là gì?

"may mắn" trong tiếng Đức là glücklich (tính từ), das Glück (danh từ), glücklicherweise (phó từ).

glücklich Tính từ

/ˈɡlʏklɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: May mắn, may, sướng, sung sướng, hạnh phúc.

Xem đầy đủ từ "glücklich": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Glück Danh từ · giống trung

/ɡlʏk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: May mắn, phúc.

Xem đầy đủ từ "Glück": der/die/das, biến cách, cách chia →

glücklicherweise Phó từ

/ˈɡlʏklɪçɐˌvaɪ̯zə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: May, may mắn.

  • Glücklicherweise war das Wetter schön. May mắn thay, thời tiết rất tốt.

Xem đầy đủ từ "glücklicherweise": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "may mắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

May mắn tiếng Đức là gì?

"may mắn" trong tiếng Đức là glücklich (tính từ), das Glück (danh từ), glücklicherweise (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.