TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Miếng tiếng Đức là gì?

"miếng" trong tiếng Đức là das Stück (danh từ), die Brosame (danh từ), der Brösel (danh từ).

das Stück Danh từ · giống trung

/ʃtʏk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Miếng, mảnh, mẩu.

  • Möchte jemand noch ein Stück Kuchen? Có ai muốn một miếng bánh khác không?

Xem đầy đủ từ "Stück": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Brosame Danh từ · giống cái

/ˈbʁoːzaˑmə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Miếng, mẫu, mảnh vụn.

Xem đầy đủ từ "Brosame": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Brösel Danh từ · giống đực

/ˈbʁøːzəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Miếng, mẫu, mảnh vụn.

Xem đầy đủ từ "Brösel": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Krümel Danh từ · giống đực

/ˈkʁyːməl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Miếng, mẫu, mảnh vụn.

Xem đầy đủ từ "Krümel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Miếng tiếng Đức là gì?

"miếng" trong tiếng Đức là das Stück (danh từ), die Brosame (danh từ), der Brösel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.