Muối tiếng Đức là gì?
"muối" trong tiếng Đức là das Salz (danh từ), einlegen (động từ), pökeln (động từ).
das Salz Danh từ · giống trung
/zalt͡s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Muối.
- Meerwasser enthält Salz. Nước biển có chứa muối.
- Würden sie mir das Salz geben? Chuyền cho tôi lọ muối, được không?
einlegen Động từ
/ˈaɪ̯nˌleːɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Muối.
Xem đầy đủ từ "einlegen": der/die/das, biến cách, cách chia →
pökeln Động từ
/ˈpøːkəln/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Muối.
das Kochsalz Danh từ · giống trung
/ˈkɔχˌzalt͡s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Muối.
Xem đầy đủ từ "Kochsalz": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Muối tiếng Đức là gì?
"muối" trong tiếng Đức là das Salz (danh từ), einlegen (động từ), pökeln (động từ).