TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mua tiếng Đức là gì?

"mua" trong tiếng Đức là kaufen (động từ), besorgen (động từ).

kaufen Động từ

[ˈkaʊ̯fn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mua.

  • Er hat genug Geld, um es zu kaufen. Anh ấy có đủ tiền để mua nó.
  • Ich habe genug Geld, um ihn zu kaufen. Tôi có đủ tiền để mua nó.

Xem đầy đủ từ "kaufen": der/die/das, biến cách, cách chia →

besorgen Động từ

/bəˈzɔrɡən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiếm, mua, lo liệu (Brot besorgen — đi mua bánh mì)

Xem đầy đủ từ "besorgen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mua tiếng Đức là gì?

"mua" trong tiếng Đức là kaufen (động từ), besorgen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.