Mua tiếng Đức là gì?
"mua" trong tiếng Đức là kaufen (động từ), besorgen (động từ).
kaufen Động từ
[ˈkaʊ̯fn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mua.
- Er hat genug Geld, um es zu kaufen. Anh ấy có đủ tiền để mua nó.
- Ich habe genug Geld, um ihn zu kaufen. Tôi có đủ tiền để mua nó.
besorgen Động từ
/bəˈzɔrɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiếm, mua, lo liệu (Brot besorgen — đi mua bánh mì)
Xem đầy đủ từ "besorgen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mua tiếng Đức là gì?
"mua" trong tiếng Đức là kaufen (động từ), besorgen (động từ).