Nào tiếng Đức là gì?
"nào" trong tiếng Đức là welch (hạn định từ), welcher (hạn định từ).
welch Hạn định từ
/vɛlç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nào, cái nào (welcher, welche, welches)
welcher Hạn định từ
/ˈvɛlçər/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nào.
- In welchen Ordner hast du die Datei gespeichert? Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi?
- Verzeihen Sie, mein Herr, aber zu welcher Uhrzeit kommt das Raumschiff im Kosmodrom an? Xin lỗi ngài, nhưng khi nào thì phi thuyền sẽ đến cảng không gian ạ?
Xem đầy đủ từ "welcher": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nào tiếng Đức là gì?
"nào" trong tiếng Đức là welch (hạn định từ), welcher (hạn định từ).