Ná tiếng Đức là gì?
"ná" trong tiếng Đức là die Schleuder (danh từ), die Steinschleuder (danh từ), die Zwille (danh từ).
die Schleuder Danh từ · giống cái
/ˈʃlɔɪ̯dɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ná.
Xem đầy đủ từ "Schleuder": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Steinschleuder Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ná.
Xem đầy đủ từ "Steinschleuder": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Zwille Danh từ · giống cái
/ˈtsvɪlə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ná.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ná" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ná tiếng Đức là gì?
"ná" trong tiếng Đức là die Schleuder (danh từ), die Steinschleuder (danh từ), die Zwille (danh từ).