Nút tiếng Đức là gì?
"nút" trong tiếng Đức là der Knopf (danh từ), der Knoten (danh từ), der/das Kork (danh từ).
der Knopf Danh từ · giống đực
/knɔpf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cúc, nút, khuy.
- Drück den Knopf nicht! Đừng ấn cái nút đấy.
- Alles was du tun musst, ist, den Knopf zu drücken. Tất cả những gì bạn phải làm là nhấn cái nút.
der Knoten Danh từ · giống đực
/ˈknoːtən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nút, nơ.
- Ich kann diesen Knoten nicht lösen. Tôi không tháo được nút thắt này.
- Ich bekomme diesen Knoten nicht los. Tôi không tháo được nút thắt này.
der/das Kork Danh từ · giống đực hoặc trung
/kɔʁk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nút.
der Korken Danh từ · giống đực
/ˈkɔr.kən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nút.
die Taste Danh từ · giống cái
/ˈtastə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nút bấm, nút.
- Drücken Sie die Taste. Hãy ấn nút.
Câu hỏi thường gặp
Nút tiếng Đức là gì?
"nút" trong tiếng Đức là der Knopf (danh từ), der Knoten (danh từ), der/das Kork (danh từ).