TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nước tiếng Đức là gì?

"nước" trong tiếng Đức là das Wasser (danh từ), die Flüssigkeit (danh từ), der Saft (danh từ).

das Wasser Danh từ · giống trung

/ˈvasər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước (H2O)

  • Bitte gib mir ein Glas Wasser. Làm ơn cho tôi một cốc nước.
  • Wenn Eis schmilzt, wird es Wasser. Khi băng tan ra, nó biến thành nước.

Xem đầy đủ từ "Wasser": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Flüssigkeit Danh từ · giống cái

[ˈflʏ.sɪçˌkaɪ̯t] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước, chất lỏng.

Xem đầy đủ từ "Flüssigkeit": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Saft Danh từ · giống đực

/zaft/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước.

  • Ich möchte Saft. Tôi muốn nước ép.
  • Ich will Saft. Tôi muốn nước ép.

Xem đầy đủ từ "Saft": der/die/das, biến cách, cách chia →

flüssig Tính từ

[ˈflʏ.sɪç] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước, lỏng.

  • Wasser ist flüssig. Nước là chất lỏng.

Xem đầy đủ từ "flüssig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nước tiếng Đức là gì?

"nước" trong tiếng Đức là das Wasser (danh từ), die Flüssigkeit (danh từ), der Saft (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.