TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nước có ga tiếng Đức là gì?

"nước có ga" trong tiếng Đức là das Sodawasser (danh từ), das Sprudelwasser (danh từ), der Sprudel (danh từ).

das Sodawasser Danh từ · giống trung

/ˈzoːdaˌvasɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước có ga.

Xem đầy đủ từ "Sodawasser": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Sprudelwasser Danh từ · giống trung

[ˈʃpruːdəlˌvasər] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước có ga.

Xem đầy đủ từ "Sprudelwasser": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Sprudel Danh từ · giống đực

[ˈʃpruːdəl] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước có ga.

Xem đầy đủ từ "Sprudel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước có ga" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nước có ga tiếng Đức là gì?

"nước có ga" trong tiếng Đức là das Sodawasser (danh từ), das Sprudelwasser (danh từ), der Sprudel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.