Nướng tiếng Đức là gì?
"nướng" trong tiếng Đức là backen (động từ), braten (động từ).
backen Động từ
/ˈbakən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nướng.
- Hast du die Pastete wirklich selbst gebacken? Có phải bạn tự tay nướng bánh không?
braten Động từ
/ˈbʁaːtən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nướng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nướng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nướng tiếng Đức là gì?
"nướng" trong tiếng Đức là backen (động từ), braten (động từ).