TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nướng tiếng Đức là gì?

"nướng" trong tiếng Đức là backen (động từ), braten (động từ).

backen Động từ

/ˈbakən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nướng.

  • Hast du die Pastete wirklich selbst gebacken? Có phải bạn tự tay nướng bánh không?

Xem đầy đủ từ "backen": der/die/das, biến cách, cách chia →

braten Động từ

/ˈbʁaːtən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nướng.

Xem đầy đủ từ "braten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nướng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nướng tiếng Đức là gì?

"nướng" trong tiếng Đức là backen (động từ), braten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.