Nằm xuống tiếng Đức là gì?
"nằm xuống" trong tiếng Đức là liegen (động từ), niederlegen (động từ).
liegen Động từ
/ˈliːɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nằm xuống, nằm ngả, ngả lưng, nằm ngửa.
niederlegen Động từ
[ˈniːdɐˌleːɡn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nằm xuống, nằm ngả, ngả lưng, nằm ngửa.
Xem đầy đủ từ "niederlegen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nằm xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nằm xuống tiếng Đức là gì?
"nằm xuống" trong tiếng Đức là liegen (động từ), niederlegen (động từ).