Nỗ lực tiếng Đức là gì?
"nỗ lực" trong tiếng Đức là bemühen (động từ), der Aufwand (danh từ), die Anstrengung (danh từ).
bemühen Động từ
/bəˈmyːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (sich bemühen) cố gắng, nỗ lực.
Xem đầy đủ từ "bemühen": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Aufwand Danh từ · giống đực
/ˈʔaʊ̯fvant/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nỗ lực.
Xem đầy đủ từ "Aufwand": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Anstrengung Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nỗ lực.
- Ohne Anstrengung erreicht man nichts. Không có gì mà đạt được mà không cần nỗ lực
Xem đầy đủ từ "Anstrengung": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Bemühung Danh từ · giống cái
/ˌbəˈmyːʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nỗ lực.
- Ihre Bemühungen führten zu nichts. Nỗ lực của họ đổ sông đổ biển.
Xem đầy đủ từ "Bemühung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nỗ lực tiếng Đức là gì?
"nỗ lực" trong tiếng Đức là bemühen (động từ), der Aufwand (danh từ), die Anstrengung (danh từ).