Nở tiếng Đức là gì?
"nở" trong tiếng Đức là blühen (động từ), schlüpfen (động từ), ausschlüpfen (động từ).
blühen Động từ
/ˈblyːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nở.
- Die Apfelbäume blühen. Những cây táo đang nở hoa.
- Viele Pflanzen blühen im Frühling. Rất nhiều loài cây nở hoa vào mùa xuân.
schlüpfen Động từ
/ˈʃlʏpfən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nở.
Xem đầy đủ từ "schlüpfen": der/die/das, biến cách, cách chia →
ausschlüpfen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nở.
Xem đầy đủ từ "ausschlüpfen": der/die/das, biến cách, cách chia →
erblühen Động từ
[ɛɐ̯ˈblyːən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nở.
Xem đầy đủ từ "erblühen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nở tiếng Đức là gì?
"nở" trong tiếng Đức là blühen (động từ), schlüpfen (động từ), ausschlüpfen (động từ).