TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nở tiếng Đức là gì?

"nở" trong tiếng Đức là blühen (động từ), schlüpfen (động từ), ausschlüpfen (động từ).

blühen Động từ

/ˈblyːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nở.

  • Die Apfelbäume blühen. Những cây táo đang nở hoa.
  • Viele Pflanzen blühen im Frühling. Rất nhiều loài cây nở hoa vào mùa xuân.

Xem đầy đủ từ "blühen": der/die/das, biến cách, cách chia →

schlüpfen Động từ

/ˈʃlʏpfən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nở.

Xem đầy đủ từ "schlüpfen": der/die/das, biến cách, cách chia →

ausschlüpfen Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nở.

Xem đầy đủ từ "ausschlüpfen": der/die/das, biến cách, cách chia →

erblühen Động từ

[ɛɐ̯ˈblyːən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nở.

Xem đầy đủ từ "erblühen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nở tiếng Đức là gì?

"nở" trong tiếng Đức là blühen (động từ), schlüpfen (động từ), ausschlüpfen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.