Ngài tiếng Đức là gì?
"ngài" trong tiếng Đức là die Exzellenz (danh từ), die Motte (danh từ), der Nachtfalter (danh từ).
die Exzellenz Danh từ · giống cái
/ɛkstsɛˈlɛnts/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (Eure Exzellenz) ngài (tôn xưng)
Xem đầy đủ từ "Exzellenz": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Motte Danh từ · giống cái
/ˈmɔtə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngài, bướm đêm.
der Nachtfalter Danh từ · giống đực
/ˈnaxtfaltɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngài, bướm đêm.
Xem đầy đủ từ "Nachtfalter": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngài tiếng Đức là gì?
"ngài" trong tiếng Đức là die Exzellenz (danh từ), die Motte (danh từ), der Nachtfalter (danh từ).