TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngày tiếng Đức là gì?

"ngày" trong tiếng Đức là der Tag (danh từ), der Termin (danh từ), das Datum (danh từ).

der Tag Danh từ · giống đực

/taːk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày, khoảng thời gian 24 giờ (của một ngày).

  • Das wird heute bestimmt ein langer Tag. Hôm nay có lẽ sẽ là một ngày dài đây.
  • Rom wurde nicht an einem Tag gebaut. Rome đã không được xây trong 1 ngày

Xem đầy đủ từ "Tag": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Termin Danh từ · giống đực

/tɛʁˈmiːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày, ngày tháng.

Xem đầy đủ từ "Termin": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Datum Danh từ · giống trung

/ˈdaːtʊm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày, ngày tháng.

  • Das Datum des Festivals fällt mit dem der Prüfung zusammen. Ngày diễn ra lễ hội trùng với ngày diễn ra kỳ thi.

Xem đầy đủ từ "Datum": der/die/das, biến cách, cách chia →

täglich Tính từ

/ˈtɛːklɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng ngày, hằng ngày, mỗi ngày.

  • Der Goldpreis ändert sich täglich. Giá vàng thay đổi từng ngày.
  • Sie müssen täglich acht Stunden arbeiten. Họ phải làm việc 8 giờ một ngày.

Xem đầy đủ từ "täglich": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngày tiếng Đức là gì?

"ngày" trong tiếng Đức là der Tag (danh từ), der Termin (danh từ), das Datum (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.