TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngây thơ tiếng Đức là gì?

"ngây thơ" trong tiếng Đức là naiv (tính từ), unerfahren (tính từ), blauäugig (tính từ).

naiv Tính từ

/na.ˈiːf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngây thơ.

  • Tom ist nicht naiv. Tom không ngây thơ.
  • Tom ist jung und naiv. Tom còn trẻ và ngây thơ.

Xem đầy đủ từ "naiv": der/die/das, biến cách, cách chia →

unerfahren Tính từ

/ˈʊn.ɛrˌfaːrən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngây thơ.

  • Er ist jung, naiv und unerfahren. Cậu ấy còn trẻ, ngây thơ và chưa có kinh nghiệm.

Xem đầy đủ từ "unerfahren": der/die/das, biến cách, cách chia →

blauäugig Tính từ

/ˈblaʊ̯ˌʔɔʏ̯ɡɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngờ nghệch, ngây thơ, nai.

Xem đầy đủ từ "blauäugig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngây thơ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngây thơ tiếng Đức là gì?

"ngây thơ" trong tiếng Đức là naiv (tính từ), unerfahren (tính từ), blauäugig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.