TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngô tiếng Đức là gì?

"ngô" trong tiếng Đức là der Mais (danh từ), das Getreide (danh từ), der Kukuruz (danh từ).

der Mais Danh từ · giống đực

/maɪ̯s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắp, ngô, bẹ.

Xem đầy đủ từ "Mais": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Getreide Danh từ · giống trung

/ɡəˈtʁaɪ̯də/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngô.

Xem đầy đủ từ "Getreide": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Kukuruz Danh từ · giống đực

/ˈkʊkurʊt͡s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắp, ngô, bẹ.

Xem đầy đủ từ "Kukuruz": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Welschkorn Danh từ · giống trung

/ˈvɛlʃˌkɔʁn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắp, ngô, bẹ.

Xem đầy đủ từ "Welschkorn": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Zerealie Danh từ · giống cái

/ˌt͡seʁeˈ(ʔ)aːliə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngô.

Xem đầy đủ từ "Zerealie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngô tiếng Đức là gì?

"ngô" trong tiếng Đức là der Mais (danh từ), das Getreide (danh từ), der Kukuruz (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.