TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Người anh tiếng Đức là gì?

"người anh" trong tiếng Đức là englisch (tính từ), der Engländer (danh từ), der Brite (danh từ).

englisch Tính từ

/ˈɛŋ.lɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (thuộc) nước Anh, người Anh.

Xem đầy đủ từ "englisch": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Engländer Danh từ · giống đực

/ˈɛŋlɛndɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người Anh.

  • Tom ist ein typischer Engländer. Tom là một người Anh điển hình.

Xem đầy đủ từ "Engländer": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Brite Danh từ · giống đực

/ˈbʁɪtə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người anh.

  • Die Briten zogen sich schließlich zurück. Người Anh cuối cùng cũng rút lui.

Xem đầy đủ từ "Brite": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người anh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người anh tiếng Đức là gì?

"người anh" trong tiếng Đức là englisch (tính từ), der Engländer (danh từ), der Brite (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.