TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nga tiếng Đức là gì?

"nga" trong tiếng Đức là russisch (tính từ), Russland (danh từ riêng), russländisch (tính từ).

russisch Tính từ

/ˈʁʊsɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (thuộc) nước Nga, người Nga.

  • Ich kann Russisch sprechen. Tôi có thể nói tiếng Nga.
  • Insgesamt ist die türkische Sprache einfacher als die russische, die türkische Aussprache ist jedoch schwieriger. Nhìn chung, tiếng Thổ Nhĩ Kì dễ hơn tiếng Nga, nhưng tiếng Thổ Nhĩ Kì khó phát âm hơn.

Xem đầy đủ từ "russisch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Russland Danh từ riêng

[ˈʁʊslant] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nga, nga la tư.

  • Der Baikalsee in Russland ist der tiefste See der Erde. Hồ Baikal ở Nga là hồ nước sâu nhất trên thế giới.

Xem đầy đủ từ "Russland": der/die/das, biến cách, cách chia →

russländisch Tính từ

/ˈʁʊslɛndɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nga.

Xem đầy đủ từ "russländisch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nga" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nga tiếng Đức là gì?

"nga" trong tiếng Đức là russisch (tính từ), Russland (danh từ riêng), russländisch (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.