Ngay tiếng Đức là gì?
"ngay" trong tiếng Đức là gleich (phó từ), umgehend (phó từ), alsbald (phó từ).
gleich Phó từ
/ɡlaɪ̯ç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngay, lát nữa, ngay bây giờ.
- Es ist gleich um die Ecke. Ngay quanh góc phố.
- Sie sagte, sie wäre gleich wieder da. Cô ấy nói cô ấy sẽ quay trở lại ngay.
umgehend Phó từ
/ˈʊmɡeːənt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngay, ngay lập tức, ngay tức khắc, lập tức, ngay tức thì.
- Ich entschuldigte mich umgehend. Tôi đã xin lỗi ngay lúc đó.
- Ich bat umgehend um Entschuldigung. Tôi đã xin lỗi ngay lúc đó.
Xem đầy đủ từ "umgehend": der/die/das, biến cách, cách chia →
alsbald Phó từ
/alsˈbalt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngay, ngay lập tức, ngay tức khắc, lập tức, ngay tức thì.
- Ich holte ihn alsbald ein. Tôi đã ngay lập tức đuổi kịp anh ấy.
Xem đầy đủ từ "alsbald": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngay tiếng Đức là gì?
"ngay" trong tiếng Đức là gleich (phó từ), umgehend (phó từ), alsbald (phó từ).