Ngay tức thì tiếng Đức là gì?
"ngay tức thì" trong tiếng Đức là sofort (phó từ), umgehend (phó từ), unverzüglich (phó từ).
sofort Phó từ
/zoˈfɔʁt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngay tức khắc, ngay tức thì.
umgehend Phó từ
/ˈʊmɡeːənt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngay, ngay lập tức, ngay tức khắc, lập tức, ngay tức thì.
Xem đầy đủ từ "umgehend": der/die/das, biến cách, cách chia →
unverzüglich Phó từ
/ˈʊnfɛɐ̯t͡syːklɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngay, ngay lập tức, ngay tức khắc, lập tức, ngay tức thì.
Xem đầy đủ từ "unverzüglich": der/die/das, biến cách, cách chia →
alsbald Phó từ
/alsˈbalt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngay, ngay lập tức, ngay tức khắc, lập tức, ngay tức thì.
Xem đầy đủ từ "alsbald": der/die/das, biến cách, cách chia →
auf der Stelle Cụm từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngay, ngay lập tức, ngay tức khắc, lập tức, ngay tức thì.
Xem đầy đủ từ "auf der Stelle": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ngay tức thì tiếng Đức là gì?
"ngay tức thì" trong tiếng Đức là sofort (phó từ), umgehend (phó từ), unverzüglich (phó từ).