Nghỉ ngơi tiếng Đức là gì?
"nghỉ ngơi" trong tiếng Đức là ruhen (động từ), entspannen (động từ), ausruhen (động từ).
ruhen Động từ
/ˈʁuːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghỉ, nghỉ ngơi.
entspannen Động từ
/ʔɛntˈʃpanən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (sich entspannen) thư giãn, nghỉ ngơi.
Xem đầy đủ từ "entspannen": der/die/das, biến cách, cách chia →
ausruhen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (sich ausruhen) nghỉ ngơi.
- Du bist krank, du musst dich ausruhen. Bạn bị ốm rồi, nghỉ ngơi cho nhiều đi.
Xem đầy đủ từ "ausruhen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghỉ ngơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nghỉ ngơi tiếng Đức là gì?
"nghỉ ngơi" trong tiếng Đức là ruhen (động từ), entspannen (động từ), ausruhen (động từ).