TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nghỉ ngơi tiếng Đức là gì?

"nghỉ ngơi" trong tiếng Đức là ruhen (động từ), entspannen (động từ), ausruhen (động từ).

ruhen Động từ

/ˈʁuːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghỉ, nghỉ ngơi.

Xem đầy đủ từ "ruhen": der/die/das, biến cách, cách chia →

entspannen Động từ

/ʔɛntˈʃpanən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (sich entspannen) thư giãn, nghỉ ngơi.

Xem đầy đủ từ "entspannen": der/die/das, biến cách, cách chia →

ausruhen Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (sich ausruhen) nghỉ ngơi.

  • Du bist krank, du musst dich ausruhen. Bạn bị ốm rồi, nghỉ ngơi cho nhiều đi.

Xem đầy đủ từ "ausruhen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghỉ ngơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghỉ ngơi tiếng Đức là gì?

"nghỉ ngơi" trong tiếng Đức là ruhen (động từ), entspannen (động từ), ausruhen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.