Nghe tiếng Đức là gì?
"nghe" trong tiếng Đức là hören (động từ), zuhören (động từ), anhören (động từ).
hören Động từ
/ˈhøːrən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghe.
- Ich kann noch immer deine Stimme hören. Tôi vẫn có thể nghe được giọng của bạn.
- Ich kann deine Stimme immer noch hören. Tôi vẫn có thể nghe được giọng của bạn.
zuhören Động từ
/ˈt͡suːˌhøːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghe, lắng nghe.
- Tom hat zugehört. Tom đã nghe.
- Ich habe zugehört. Tôi đã nghe.
Xem đầy đủ từ "zuhören": der/die/das, biến cách, cách chia →
anhören Động từ
/ˈʔanˌhøːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghe (sich etwas anhören — nghe cái gì)
Xem đầy đủ từ "anhören": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nghe tiếng Đức là gì?
"nghe" trong tiếng Đức là hören (động từ), zuhören (động từ), anhören (động từ).