Nghi lễ tiếng Đức là gì?
"nghi lễ" trong tiếng Đức là das Ritual (danh từ), die Zeremonie (danh từ), der Ritus (danh từ).
das Ritual Danh từ · giống trung
/ʁiˈtu̯aːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghi lễ, nghi thức, lễ nghi.
die Zeremonie Danh từ · giống cái
/tseʁemoˈniː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghi thức, nghi lễ.
Xem đầy đủ từ "Zeremonie": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Ritus Danh từ · giống đực
/ˈʁiːtʊs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lễ nghi, nghi lễ, nghi thức.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghi lễ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nghi lễ tiếng Đức là gì?
"nghi lễ" trong tiếng Đức là das Ritual (danh từ), die Zeremonie (danh từ), der Ritus (danh từ).