TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nghi lễ tiếng Đức là gì?

"nghi lễ" trong tiếng Đức là das Ritual (danh từ), die Zeremonie (danh từ), der Ritus (danh từ).

das Ritual Danh từ · giống trung

/ʁiˈtu̯aːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghi lễ, nghi thức, lễ nghi.

Xem đầy đủ từ "Ritual": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Zeremonie Danh từ · giống cái

/tseʁemoˈniː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghi thức, nghi lễ.

Xem đầy đủ từ "Zeremonie": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Ritus Danh từ · giống đực

/ˈʁiːtʊs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lễ nghi, nghi lễ, nghi thức.

Xem đầy đủ từ "Ritus": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghi lễ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghi lễ tiếng Đức là gì?

"nghi lễ" trong tiếng Đức là das Ritual (danh từ), die Zeremonie (danh từ), der Ritus (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.