TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nghi ngờ tiếng Đức là gì?

"nghi ngờ" trong tiếng Đức là der Zweifel (danh từ), bezweifeln (động từ), zweifeln (động từ).

der Zweifel Danh từ · giống đực

/ˈtsvaɪ̯fəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghi ngờ.

Xem đầy đủ từ "Zweifel": der/die/das, biến cách, cách chia →

bezweifeln Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghi ngờ.

Xem đầy đủ từ "bezweifeln": der/die/das, biến cách, cách chia →

zweifeln Động từ

/ˈtsvaɪ̯fəln/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghi ngờ.

Xem đầy đủ từ "zweifeln": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghi ngờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghi ngờ tiếng Đức là gì?

"nghi ngờ" trong tiếng Đức là der Zweifel (danh từ), bezweifeln (động từ), zweifeln (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.