Ngoại trừ tiếng Đức là gì?
"ngoại trừ" trong tiếng Đức là außer (giới từ), ausschließen (động từ), ausklammern (động từ).
außer Giới từ
/ˈaʊ̯sɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trừ, ngoại trừ, trừ ra, không kể.
ausschließen Động từ
[ˈʔaʊ̯sʃliːsn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngoại trừ, trừ, trừ ra.
Xem đầy đủ từ "ausschließen": der/die/das, biến cách, cách chia →
ausklammern Động từ
/aʊ̯s.klam.mern/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngoại trừ, trừ, trừ ra.
Xem đầy đủ từ "ausklammern": der/die/das, biến cách, cách chia →
ausnehmen Động từ
[ˈʔaʊsˌneːmən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngoại trừ, trừ, trừ ra.
Xem đầy đủ từ "ausnehmen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ngoại trừ tiếng Đức là gì?
"ngoại trừ" trong tiếng Đức là außer (giới từ), ausschließen (động từ), ausklammern (động từ).