TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngoại trừ tiếng Đức là gì?

"ngoại trừ" trong tiếng Đức là außer (giới từ), ausschließen (động từ), ausklammern (động từ).

außer Giới từ

/ˈaʊ̯sɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trừ, ngoại trừ, trừ ra, không kể.

Xem đầy đủ từ "außer": der/die/das, biến cách, cách chia →

ausschließen Động từ

[ˈʔaʊ̯sʃliːsn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngoại trừ, trừ, trừ ra.

Xem đầy đủ từ "ausschließen": der/die/das, biến cách, cách chia →

ausklammern Động từ

/aʊ̯s.klam.mern/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngoại trừ, trừ, trừ ra.

Xem đầy đủ từ "ausklammern": der/die/das, biến cách, cách chia →

ausnehmen Động từ

[ˈʔaʊsˌneːmən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngoại trừ, trừ, trừ ra.

Xem đầy đủ từ "ausnehmen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngoại trừ tiếng Đức là gì?

"ngoại trừ" trong tiếng Đức là außer (giới từ), ausschließen (động từ), ausklammern (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.