TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhà ở tiếng Đức là gì?

"nhà ở" trong tiếng Đức là das Haus (danh từ), die Wohnung (danh từ), das Zuhause (danh từ).

das Haus Danh từ · giống trung

[haʊ̯s] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Căn nhà, nhà ở.

  • Das Haus steht seit 1950 Căn nhà được xây từ năm 1950.
  • Verlass mein Haus! Rời khỏi nhà tôi!

Xem đầy đủ từ "Haus": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Wohnung Danh từ · giống cái

/ˈvoːnʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Căn hộ, nhà ở, chỗ ở.

Xem đầy đủ từ "Wohnung": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Zuhause Danh từ · giống trung

/t͡suˈhaʊ̯.zə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà, nơi sinh, chỗ ở, gia đình, nhà ở.

Xem đầy đủ từ "Zuhause": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Heim Danh từ · giống trung

/haɪ̯m/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà, nơi sinh, chỗ ở, gia đình, nhà ở.

Xem đầy đủ từ "Heim": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhà ở tiếng Đức là gì?

"nhà ở" trong tiếng Đức là das Haus (danh từ), die Wohnung (danh từ), das Zuhause (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.