TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhà báo tiếng Đức là gì?

"nhà báo" trong tiếng Đức là der Reporter (danh từ), der Journalist (danh từ), die Reporterin (danh từ).

der Reporter Danh từ · giống đực

/ʁeˈpɔʁtəʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà báo, phóng viên, ký giả.

Xem đầy đủ từ "Reporter": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Journalist Danh từ · giống đực

/ˌʒʊʁnaˈlɪst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà báo, ký giả.

  • Ich bin Journalist. Tôi là nhà báo.
  • Ich möchte Journalist werden. Tôi muốn là một nhà báo.

Xem đầy đủ từ "Journalist": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Reporterin Danh từ · giống cái

/ʁeˈpɔʁtəʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà báo, phóng viên, ký giả.

Xem đầy đủ từ "Reporterin": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Journalistin Danh từ · giống cái

/ˌʒʊʁnaˈlɪstɪn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà báo, ký giả.

Xem đầy đủ từ "Journalistin": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhà báo tiếng Đức là gì?

"nhà báo" trong tiếng Đức là der Reporter (danh từ), der Journalist (danh từ), die Reporterin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.