Nhà báo tiếng Đức là gì?
"nhà báo" trong tiếng Đức là der Reporter (danh từ), der Journalist (danh từ), die Reporterin (danh từ).
der Reporter Danh từ · giống đực
/ʁeˈpɔʁtəʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà báo, phóng viên, ký giả.
Xem đầy đủ từ "Reporter": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Journalist Danh từ · giống đực
/ˌʒʊʁnaˈlɪst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà báo, ký giả.
- Ich bin Journalist. Tôi là nhà báo.
- Ich möchte Journalist werden. Tôi muốn là một nhà báo.
Xem đầy đủ từ "Journalist": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Reporterin Danh từ · giống cái
/ʁeˈpɔʁtəʁɪn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà báo, phóng viên, ký giả.
Xem đầy đủ từ "Reporterin": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Journalistin Danh từ · giống cái
/ˌʒʊʁnaˈlɪstɪn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà báo, ký giả.
Xem đầy đủ từ "Journalistin": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nhà báo tiếng Đức là gì?
"nhà báo" trong tiếng Đức là der Reporter (danh từ), der Journalist (danh từ), die Reporterin (danh từ).