TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhân tiếng Đức là gì?

"nhân" trong tiếng Đức là malnehmen (động từ), multiplizieren (động từ), der Nukleus (danh từ).

malnehmen Động từ

/ˈmaːlneːmən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân.

Xem đầy đủ từ "malnehmen": der/die/das, biến cách, cách chia →

multiplizieren Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân.

Xem đầy đủ từ "multiplizieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Nukleus Danh từ · giống đực

/ˈnuːkleʊs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân tế bào, nhân.

Xem đầy đủ từ "Nukleus": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Zellkern Danh từ · giống đực

/ˈt͡sɛlˌkɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân tế bào, nhân.

Xem đầy đủ từ "Zellkern": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhân tiếng Đức là gì?

"nhân" trong tiếng Đức là malnehmen (động từ), multiplizieren (động từ), der Nukleus (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.