Nhân tiếng Đức là gì?
"nhân" trong tiếng Đức là malnehmen (động từ), multiplizieren (động từ), der Nukleus (danh từ).
malnehmen Động từ
/ˈmaːlneːmən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân.
Xem đầy đủ từ "malnehmen": der/die/das, biến cách, cách chia →
multiplizieren Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân.
Xem đầy đủ từ "multiplizieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Nukleus Danh từ · giống đực
/ˈnuːkleʊs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân tế bào, nhân.
Xem đầy đủ từ "Nukleus": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Zellkern Danh từ · giống đực
/ˈt͡sɛlˌkɛʁn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân tế bào, nhân.
Xem đầy đủ từ "Zellkern": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhân tiếng Đức là gì?
"nhân" trong tiếng Đức là malnehmen (động từ), multiplizieren (động từ), der Nukleus (danh từ).