Nhập khẩu tiếng Đức là gì?
"nhập khẩu" trong tiếng Đức là einführen (động từ), der Import (danh từ), die Einfuhr (danh từ).
einführen Động từ
[ˈʔaɪ̯nfyːɐ̯n] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhập khẩu, nhập cảng.
Xem đầy đủ từ "einführen": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Import Danh từ · giống đực
/ɪmˈpɔrt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhập khẩu.
die Einfuhr Danh từ · giống cái
/ˈaɪ̯nfuːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhập khẩu.
Xem đầy đủ từ "Einfuhr": der/die/das, biến cách, cách chia →
importieren Động từ
/ɪmpɔrˈtiːrən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhập khẩu, nhập cảng.
Xem đầy đủ từ "importieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhập khẩu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhập khẩu tiếng Đức là gì?
"nhập khẩu" trong tiếng Đức là einführen (động từ), der Import (danh từ), die Einfuhr (danh từ).