TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhờ tiếng Đức là gì?

"nhờ" trong tiếng Đức là dank (giới từ), bitten (động từ).

dank Giới từ

/daŋk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhờ vào, nhờ.

  • Dank seines Ratschlages hatte ich Erfolg. Nhờ lời khuyên của anh ấy mà tôi đã thành công.
  • Dank Toms Rat habe ich es geschafft. Nhờ có lời khuyên của Tom, tôi mới có thể thành công.

Xem đầy đủ từ "dank": der/die/das, biến cách, cách chia →

bitten Động từ

/ˈbɪtn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhờ, xin, đề nghị (um Hilfe bitten — nhờ giúp đỡ)

  • Tom kam, um uns um Hilfe zu bitten. Tom đã đến nhờ chúng tôi giúp đỡ.
  • Ich werde ihn bitten, mir zu helfen. Tôi sẽ nhờ anh ấy giúp.

Xem đầy đủ từ "bitten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhờ tiếng Đức là gì?

"nhờ" trong tiếng Đức là dank (giới từ), bitten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.