Nhựa tiếng Đức là gì?
"nhựa" trong tiếng Đức là der Saft (danh từ), der/das Plastik (danh từ), das Harz (danh từ).
der Saft Danh từ · giống đực
/zaft/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhựa, mủ.
der/das Plastik Danh từ · giống đực hoặc trung
/ˈplastɪk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhựa, chất dẻo.
Xem đầy đủ từ "Plastik": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Harz Danh từ · giống trung
/haːrts/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhựa, mủ.
der Kunststoff Danh từ · giống đực
/ˈkʊnst.ʃtɔf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhựa, chất dẻo.
Xem đầy đủ từ "Kunststoff": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Plast Danh từ · giống đực
/plast/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhựa, chất dẻo.
die Plaste Danh từ · giống cái
/ˈplastə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhựa, chất dẻo.
Câu hỏi thường gặp
Nhựa tiếng Đức là gì?
"nhựa" trong tiếng Đức là der Saft (danh từ), der/das Plastik (danh từ), das Harz (danh từ).