TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhiệm vụ tiếng Đức là gì?

"nhiệm vụ" trong tiếng Đức là die Aufgabe (danh từ), die Mission (danh từ), die Pflicht (danh từ).

die Aufgabe Danh từ · giống cái

/ˈaʊ̯fˌɡaːbə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiệm vụ.

  • Wenngleich er noch jung ist, ist er der Aufgabe gewachsen. Mặc dù anh ta còn trẻ, anh ta vẫn có đủ khà năng để làm nhiệm vụ.

Xem đầy đủ từ "Aufgabe": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Mission Danh từ · giống cái

/mɪˈsjoːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiệm vụ, sứ mệnh.

  • Mission abgeschlossen. Nhiệm vụ hoàn thành.
  • Tom begriff nicht den Zweck der Mission. Tom không thể hiểu được mục đích của nhiệm vụ là gì.

Xem đầy đủ từ "Mission": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Pflicht Danh từ · giống cái

/p͡flɪçt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiệm vụ, trách nhiệm, chức trách, nghĩa vụ, chức vụ.

Xem đầy đủ từ "Pflicht": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhiệm vụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhiệm vụ tiếng Đức là gì?

"nhiệm vụ" trong tiếng Đức là die Aufgabe (danh từ), die Mission (danh từ), die Pflicht (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.