TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nho tiếng Đức là gì?

"nho" trong tiếng Đức là die Traube (danh từ), die Weintraube (danh từ).

die Traube Danh từ · giống cái

/ˈtʁaʊ̯bə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nho.

  • Letzte Nacht aß ich zwei grüne Äpfel und eine Schale grüne Trauben. Tôi đã ăn hai quả táo xanh và một bát nho xanh vào tối qua.

Xem đầy đủ từ "Traube": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Weintraube Danh từ · giống cái

/ˈvaɪ̯ntʁaʊ̯bə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nho.

Xem đầy đủ từ "Weintraube": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nho" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nho tiếng Đức là gì?

"nho" trong tiếng Đức là die Traube (danh từ), die Weintraube (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.