TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nhu cầu tiếng Đức là gì?

"nhu cầu" trong tiếng Đức là das Bedürfnis (danh từ), der Bedarf (danh từ), die Nachfrage (danh từ).

das Bedürfnis Danh từ · giống trung

/bəˈdʏʁfnɪs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhu cầu.

Xem đầy đủ từ "Bedürfnis": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Bedarf Danh từ · giống đực

/bəˈdaʁf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhu cầu.

Xem đầy đủ từ "Bedarf": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Nachfrage Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhu cầu.

Xem đầy đủ từ "Nachfrage": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhu cầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhu cầu tiếng Đức là gì?

"nhu cầu" trong tiếng Đức là das Bedürfnis (danh từ), der Bedarf (danh từ), die Nachfrage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.