TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Niềm vui tiếng Đức là gì?

"niềm vui" trong tiếng Đức là der Spaß (danh từ), die Freude (danh từ), das Vergnügen (danh từ).

der Spaß Danh từ · giống đực

/ʃpaːs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Niềm vui, sự vui thú (viel Spaß! — chúc vui vẻ!; das macht Spaß — vui lắm)

Xem đầy đủ từ "Spaß": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Freude Danh từ · giống cái

/ˈfʁɔɪ̯də/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Niềm vui.

  • Ich war voller Freude. Tôi tràn đầy niềm vui.
  • Die wahre Freude ist die Freude am anderen. Niềm vui thực sự là một niềm vui cùng với người khác.

Xem đầy đủ từ "Freude": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Vergnügen Danh từ · giống trung

[fɛɐ̯ˈɡnyːɡŋ̍] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Niềm vui, sự thích thú (viel Vergnügen! — chúc vui vẻ!)

Xem đầy đủ từ "Vergnügen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "niềm vui" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Niềm vui tiếng Đức là gì?

"niềm vui" trong tiếng Đức là der Spaß (danh từ), die Freude (danh từ), das Vergnügen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.