Phá tiếng Đức là gì?
"phá" trong tiếng Đức là knacken (động từ), die Lagune (danh từ).
knacken Động từ
[ˈknakn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bẻ, phá (khóa, mật mã)
Xem đầy đủ từ "knacken": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Lagune Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phá.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phá tiếng Đức là gì?
"phá" trong tiếng Đức là knacken (động từ), die Lagune (danh từ).