TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phóng viên tiếng Đức là gì?

"phóng viên" trong tiếng Đức là der Korrespondent (danh từ).

der Korrespondent Danh từ · giống đực

/kɔʁɛspɔnˈdɛnt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phóng viên.

  • Er ist ein guter Korrespondent. Anh ta là một phóng viên giỏi.

Xem đầy đủ từ "Korrespondent": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phóng viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phóng viên tiếng Đức là gì?

"phóng viên" trong tiếng Đức là der Korrespondent (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.