Phóng viên tiếng Đức là gì?
"phóng viên" trong tiếng Đức là der Korrespondent (danh từ).
der Korrespondent Danh từ · giống đực
/kɔʁɛspɔnˈdɛnt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phóng viên.
- Er ist ein guter Korrespondent. Anh ta là một phóng viên giỏi.
Xem đầy đủ từ "Korrespondent": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phóng viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phóng viên tiếng Đức là gì?
"phóng viên" trong tiếng Đức là der Korrespondent (danh từ).