Phạt tiếng Đức là gì?
"phạt" trong tiếng Đức là bestrafen (động từ), strafen (động từ).
bestrafen Động từ
/bəˈʃtʁaːfən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phạt, trừng phạt.
- Sie bestrafte ihre Kinder. Nó trừng phạt con của nó.
Xem đầy đủ từ "bestrafen": der/die/das, biến cách, cách chia →
strafen Động từ
[ˈʃtʁaːfn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phạt, trừng phạt.
Xem đầy đủ từ "strafen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phạt tiếng Đức là gì?
"phạt" trong tiếng Đức là bestrafen (động từ), strafen (động từ).