TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phải chăng tiếng Đức là gì?

"phải chăng" trong tiếng Đức là gemäßigt (tính từ), moderat (tính từ), mäßig (tính từ).

gemäßigt Tính từ

/ɡəˈmɛːsɪçt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vừa phải, phải chăng.

Xem đầy đủ từ "gemäßigt": der/die/das, biến cách, cách chia →

moderat Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vừa phải, phải chăng.

Xem đầy đủ từ "moderat": der/die/das, biến cách, cách chia →

mäßig Tính từ

/ˈmɛːsɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vừa phải, phải chăng.

Xem đầy đủ từ "mäßig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phải chăng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phải chăng tiếng Đức là gì?

"phải chăng" trong tiếng Đức là gemäßigt (tính từ), moderat (tính từ), mäßig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.