Phức tạp tiếng Đức là gì?
"phức tạp" trong tiếng Đức là schwierig (tính từ), kompliziert (tính từ), umständlich (tính từ).
schwierig Tính từ
/ˈʃviːrɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phức tạp.
Xem đầy đủ từ "schwierig": der/die/das, biến cách, cách chia →
kompliziert Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phức tạp.
- Das wird die Dinge noch komplizierter machen. Điều đó sẽ làm vấn đề thêm phức tạp hơn.
- Das ist kompliziert. Cái này phức tạp đấy.
Xem đầy đủ từ "kompliziert": der/die/das, biến cách, cách chia →
umständlich Tính từ
/ˈʊmˌʃtɛntlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phức tạp.
Xem đầy đủ từ "umständlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phức tạp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phức tạp tiếng Đức là gì?
"phức tạp" trong tiếng Đức là schwierig (tính từ), kompliziert (tính từ), umständlich (tính từ).