TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Quà tiếng Đức là gì?

"quà" trong tiếng Đức là das Geschenk (danh từ), die Gabe (danh từ), die Spende (danh từ).

das Geschenk Danh từ · giống trung

/ɡəˈʃɛŋk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quà, quà tặng, quà biếu.

  • Ich habe Geschenke. Tôi có vài món quà.
  • Meine Muttersprache ist das schönste Geschenk, das ich von meiner Mutter bekommen habe. Tiếng mẹ đẻ của tôi là món quà đẹp nhất mà tôi nhận được từ mẹ tôi.

Xem đầy đủ từ "Geschenk": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Gabe Danh từ · giống cái

/ˈɡaːbə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quà, quà tặng, quà biếu.

  • Die Musik ist eine Gabe Gottes. Âm nhạc là món quà của Chúa.

Xem đầy đủ từ "Gabe": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Spende Danh từ · giống cái

/ˈʃpɛndə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quà, quà tặng, quà biếu.

Xem đầy đủ từ "Spende": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Präsent Danh từ · giống trung

/prɛˈzɛnt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quà, quà tặng, quà biếu.

Xem đầy đủ từ "Präsent": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quà tiếng Đức là gì?

"quà" trong tiếng Đức là das Geschenk (danh từ), die Gabe (danh từ), die Spende (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.