Quán quân tiếng Đức là gì?
"quán quân" trong tiếng Đức là der Gewinner (danh từ), der Sieger (danh từ), die Siegerin (danh từ).
der Gewinner Danh từ · giống đực
/ɡəˈvɪnɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quán quân, nhà vô địch.
Xem đầy đủ từ "Gewinner": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Sieger Danh từ · giống đực
/ˈziːɡɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quán quân, nhà vô địch.
die Siegerin Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quán quân, nhà vô địch.
Xem đầy đủ từ "Siegerin": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quán quân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quán quân tiếng Đức là gì?
"quán quân" trong tiếng Đức là der Gewinner (danh từ), der Sieger (danh từ), die Siegerin (danh từ).