Quạt tiếng Đức là gì?
"quạt" trong tiếng Đức là der Fächer (danh từ), anfachen (động từ), belüften (động từ).
der Fächer Danh từ · giống đực
/ˈfɛçər/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quạt, quạt tay.
anfachen Động từ
/ˈanˌfaxn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quạt.
Xem đầy đủ từ "anfachen": der/die/das, biến cách, cách chia →
belüften Động từ
[bəˈlʏftən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quạt.
Xem đầy đủ từ "belüften": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Lüfter Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quạt, quạt máy.
der Ventilator Danh từ · giống đực
/vɛntiˈlaːtoːr/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quạt, quạt máy.
Xem đầy đủ từ "Ventilator": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Quạt tiếng Đức là gì?
"quạt" trong tiếng Đức là der Fächer (danh từ), anfachen (động từ), belüften (động từ).